越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“có trách nhiệm” (1)
có trách nhiệm

英语
动take responsibility
动responsible
动responsible
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
I am responsible for the group.
相关词“có trách nhiệm” (0)
未找到相关词。
短语“có trách nhiệm” (4)
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
I am responsible for the group.
Bạn phải có trách nhiệm.
You must take responsibility.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
